Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Thường xuất hiện trong các từ ghép như "顺序" (thứ tự), "程序" (chương trình), "序言" (lời tựa), "有序" (có trật tự). Đặt ở vị trí đầu hoặc cuối từ ghép, mang nghĩa liên quan tới thứ tự hoặc phần mở đầu.
这本书的序是老师写的。
Zhè běn shū de xù shì lǎoshī xiě de.
Lời tựa của cuốn sách này do thầy giáo viết.
The preface of this book was written by the teacher.