Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 有序

有序

yǒu xù
Âm Hán-Việt: hữu tự
HSK 3.0 cấp 6
có trật tự
regular

Ví dụ câu

请大家排队,有序进入。

Qǐng dàjiā páiduì, yǒuxù jìnrù.

Mời mọi người xếp hàng, vào có trật tự.

Please line up and enter in an orderly manner.

Cách dùng từ này

“有序” (có trật tự, có thứ tự) là tính từ, sắc thái văn viết. Hay đứng trước động từ làm trạng ngữ: “有序 进入” (vào có trật tự), “有序 进行”, hoặc làm vị ngữ: “交通 有序”. Đối lập là “混乱” (hỗn loạn). Nói chuyện thường ngày thì hay dùng “有 秩序”: “大家 很 有 秩序”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →