Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 有事

有事

yǒu shì
Âm Hán-Việt: hữu sự
HSK 3.0 cấp 6
có việc bận, có chuyện
be occupied/busy, if problems arise

Ví dụ câu

我今天有事,不能来。

Wǒ jīntiān yǒushì, bù néng lái.

Hôm nay tôi có việc bận, không thể đến.

I have something to do today, so I can't come.

Cách dùng từ này

“有事” (có việc, có chuyện) là cụm động từ “有 + 事”, làm vị ngữ: “我 今天 有事” (hôm nay tôi có việc bận). Hay dùng để từ chối hoặc xin phép: “我 有事, 不能 来”. Hỏi “你 有事 吗?” là “bạn tìm tôi có việc gì không?”; muốn hỏi “bạn có sao không” thì nói “你 没事 吧?”. Phủ định “没事” còn mang nghĩa “không sao đâu”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →