Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 矣

矣

yǐ
Âm Hán-Việt: hỉ
HSK 3.0 cấp 8
rồi/thôi (tiếng cổ)
classical final particle

Cách dùng chữ này

"矣" là trợ từ văn ngôn, đặt cuối câu, gần giống "了" trong tiếng Trung hiện đại: báo việc đã xảy ra hoặc nhấn mạnh tình trạng, như "吾知矣" (ta biết rồi). Chỉ gặp trong văn cổ, thành ngữ, câu trích. Đừng nhầm với "已" (đã): hai chữ cùng đọc yǐ, nhưng "已" đứng trước động từ, còn "矣" đứng cuối câu.

Ví dụ câu

吾知矣。

Wú zhī yǐ.

Ta biết rồi.

I know now.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →