Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 斩 viết sang phồn thể là 斬.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
"斩" là động từ văn viết, nghĩa là chém, chặt đứt (thường bằng dao, kiếm). Ngày nay hay gặp trong thành ngữ: "斩钉截铁" (dứt khoát, kiên quyết như chém đinh chặt sắt) và "斩草除根" (trừ cỏ tận gốc, tức xử lý triệt để không để mầm mống). Khi nói "chặt, cắt" trong đời thường, người ta dùng "砍" hoặc "切" hơn là "斩".
古代犯人会被斩首。
Gǔdài fànrén huì bèi zhǎnshǒu.
Thời xưa tội phạm bị chặt đầu.
In ancient times, criminals were beheaded.