Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 胀

胀

zhàng
Âm Hán-Việt: trướng
HSK 3.0 cấp 8
phồng to/chướng bụng
to swell

Phồn thể

Chữ giản thể 胀 viết sang phồn thể là 脹.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

"胀" chỉ trạng thái phồng to, chướng bụng, thường xuất hiện trong từ "膨胀" (phồng lên). Đặt sau danh từ để mô tả hiện tượng mở rộng, ví dụ "肚子胀". Người Việt dễ nhầm với "涨" (tăng giá), nhưng "胀" liên quan tới thể tích, không phải giá cả.

Ví dụ câu

他吃太多,肚子胀了。

Tā chī tài duō, dùzi zhàng le.

Anh ấy ăn quá nhiều, bụng bị chướng.

He ate too much and his stomach is bloated.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「胀」