Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 膨胀

膨胀

péng zhàng
Âm Hán-Việt: bành trướng
HSK 3.0 cấp 8
phồng lên/bành trướng
to expand

Ví dụ câu

气球膨胀了。

Qìqiú péngzhàng le.

Quả bóng bay phồng lên.

The balloon expanded.

Cách dùng từ này

“膨胀” (nở ra, phình ra) là động từ không mang tân ngữ: “气球 膨胀 了” (bóng bay phồng lên), hay vật nở ra khi gặp nóng. Nghĩa bóng hay gặp: “通货膨胀” (lạm phát), và chê người tự mãn: “他 有点 膨胀 了”. Gần nghĩa “扩大” (mở rộng), nhưng “扩大” dùng cho phạm vi, quy mô, thường do người chủ động làm.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

膨胀 viết sang phồn thể là 膨脹 péng zhàng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →