Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 溢

溢

yì
Âm Hán-Việt: dật
HSK 3.0 cấp 8
tràn qua/chảy tràn
to overflow

Cách dùng chữ này

"溢" là động từ, nghĩa là (chất lỏng) đầy quá nên tràn ra ngoài; hay đi với "出来": "溢出来" (tràn ra), như nước tràn khỏi cốc. Nghĩa bóng có trong "洋溢" (tràn đầy, dâng trào), thường nói niềm vui, nhiệt tình tràn ngập. Phân biệt với "淹" (ngập, nhấn chìm): "溢" là tràn khỏi vật chứa, còn "淹" là nước dâng lên phủ kín.

Ví dụ câu

水从杯子里溢出来了。

Shuǐ cóng bēizi lǐ yì chūlái le.

Nước tràn ra khỏi cốc.

Water overflowed from the cup.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「溢」