Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 洋溢

洋溢

yáng yì
Âm Hán-Việt: dương dật
HSK 3.0 cấp 9
tràn đầy/dâng trào
brimming with

Ví dụ câu

他脸上洋溢着幸福的笑容。

Tā liǎn shàng yángyì zhe xìngfú de xiàoróng.

Trên mặt anh ấy tràn đầy nụ cười hạnh phúc.

His face is brimming with a happy smile.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →