Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 洋

洋

yáng
Âm Hán-Việt: dương
HSK 3.0 cấp 6
đại dương, nước ngoài
ocean, vast, foreign, silver dollar or coin

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Thủy (氵) là nước, kết hợp với 羊 – con dê, tưởng tượng dê bơi trong biển rộng, nghĩa “đại dương, nước ngoài”.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Danh từ "biển lớn, đại dương": "海洋" (đại dương), "大洋洲" (châu Đại Dương). Nghĩa mở rộng là "ngoại quốc, kiểu Tây", đứng trước danh từ chỉ đồ từ nước ngoài vào. "洋溢" (tràn đầy) tả cảm xúc dâng tràn, như nụ cười tràn đầy hạnh phúc. "出洋相" (làm trò cười) là bị bẽ mặt trước đông người.

Ví dụ câu

他喜欢洋娃娃。

Tā xǐhuan yáng wáwa.

Anh ấy thích búp bê nước ngoài.

He likes foreign dolls.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「洋」