Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 出洋相

出洋相

chū yáng xiàng
Âm Hán-Việt: xuất dương tướng
HSK 3.0 cấp 6
làm trò cười, lố bịch
to make a fool of oneself

Ví dụ câu

他在聚会上出洋相,大家都笑了。

Tā zài jùhuì shang chū yángxiàng, dàjiā dōu xiào le.

Anh ấy làm trò cười ở bữa tiệc, mọi người đều cười.

He made a fool of himself at the party, and everyone laughed.

Cách dùng từ này

"出洋相" (làm trò cười, bẽ mặt) là động từ ly hợp khẩu ngữ, nghĩa là lỡ làm điều ngớ ngẩn trước đám đông: "他 在 聚会 上 出洋相". Không mang tân ngữ; làm ai bẽ mặt thì nói "让 他 出洋相".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →