Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 首席

首席

shǒu xí
Âm Hán-Việt: thủ tịch
HSK 3.0 cấp 7
đứng đầu, trưởng (chức danh)
chief (representative, correspondent etc)

Ví dụ câu

他是公司的首席设计师。

Tā shì gōngsī de shǒuxí shèjìshī.

Anh ấy là nhà thiết kế trưởng của công ty.

He is the chief designer of the company.

Cách dùng từ này

“首席” chủ yếu làm định ngữ, nghĩa là đứng đầu, số một trong một nhóm chức danh: “首席 设计师” (nhà thiết kế trưởng), giám đốc điều hành (shǒuxí zhíxíng guān), nghệ sĩ chính của dàn nhạc. Nghĩa gốc là ghế danh dự cao nhất. Không phải “主席” (chủ tịch): “首席” là người đứng đầu một chuyên môn, không phải chức chủ tịch.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →