他今天缺席了。
Tā jīntiān quē xí le.
Hôm nay anh ấy vắng mặt.
He was absent today.
“缺席” (vắng mặt) là động từ, chỉ việc không có mặt ở cuộc họp, buổi học, phiên tòa, sự kiện cần dự. Hay gặp: “他 缺席 了 会议”, “因 病 缺席”. Trái nghĩa với “出席” (có mặt). Khác “缺少” (thiếu cái gì đó), không nói về việc vắng mặt.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.