他出席会议。
Tā chūxí huìyì.
Anh ấy tham dự cuộc họp.
He attends the meeting.
"出席" (tham dự, có mặt) là động từ, thường đứng sau chủ ngữ và trước danh từ chỉ sự kiện, như "họp" hoặc "lễ hội". Thường đi kèm với tân ngữ chỉ sự kiện, ví dụ: "出席会议". Lưu ý không dùng "出席" cho việc chỉ hiện diện ở nơi chốn chung chung.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.