Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Động từ: (nước) tràn ra, ngập qua — 漫过 bờ sông. Nghĩa mở rộng: khắp nơi, kéo dài, không giới hạn, tùy ý. Từ ghép: 浪漫 (lãng mạn); 漫长 (dài đằng đẵng) nói thời gian, con đường; 漫画 (truyện tranh) và 动漫 (hoạt hình và truyện tranh); 弥漫 (tràn ngập) khói, sương. Đừng nhầm với 慢 (chậm) cùng âm: 漫 có bộ thủy, 慢 có bộ tâm.
河水漫过了岸边。
Héshuǐ mànguòle ànbiān.
Nước sông tràn qua bờ.
The river water overflowed the bank.