Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 漫游

漫游

màn yóu
Âm Hán-Việt: man du
HSK 3.0 cấp 9
du ngoạn/đi lang thang
to travel around

Ví dụ câu

他在街上漫游。

Tā zài jiēshàng mànyóu.

Anh ấy đi lang thang trên phố.

He wanders the streets.

Cách dùng từ này

"漫游" (ngao du, đi chơi tự do) là động từ, nghĩa là đi đây đó thong thả, không theo lộ trình cố định: "漫游 世界". Nghĩa chuyên môn hay gặp với điện thoại là chuyển vùng: "国际 漫游" (chuyển vùng quốc tế). Khác "旅行" (du lịch) là chuyến đi có kế hoạch, điểm đến rõ ràng.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

漫游 viết sang phồn thể là 漫遊 màn yóu.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →