他在街上漫游。
Tā zài jiēshàng mànyóu.
Anh ấy đi lang thang trên phố.
He wanders the streets.
"漫游" (ngao du, đi chơi tự do) là động từ, nghĩa là đi đây đó thong thả, không theo lộ trình cố định: "漫游 世界". Nghĩa chuyên môn hay gặp với điện thoại là chuyển vùng: "国际 漫游" (chuyển vùng quốc tế). Khác "旅行" (du lịch) là chuyến đi có kế hoạch, điểm đến rõ ràng.
漫游 viết sang phồn thể là 漫遊 màn yóu.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.