这条河的上游很干净。
Zhè tiáo hé de shàngyóu hěn gānjìng.
Thượng lưu của con sông này rất sạch.
The upstream of this river is very clean.
“上游” (thượng lưu, thượng nguồn) là danh từ, hay đứng sau tên sông hoặc “河的”: “河的上游”. Đối lập với “下游” (hạ lưu). Nghĩa mở rộng là khâu đầu của chuỗi sản xuất (ngành thượng nguồn) hoặc vị trí dẫn đầu.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.