Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 海湾

海湾

hǎi wān
Âm Hán-Việt: hải loan
HSK 3.0 cấp 7
vịnh biển
(Persian) Gulf, bay, gulf (body of water)

Ví dụ câu

这个海湾风景很美。

Zhège hǎiwān fēngjǐng hěn měi.

Vịnh biển này phong cảnh rất đẹp.

This bay has beautiful scenery.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

海湾 viết sang phồn thể là 海灣 hǎi wān.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →