Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 瞒

瞒

mán
Âm Hán-Việt: man
HSK 3.0 cấp 7
che giấu/giấu giếm
to conceal from

Phồn thể

Chữ giản thể 瞒 viết sang phồn thể là 瞞.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

Động từ: giấu, không cho người khác biết — 瞒着妈妈 (giấu mẹ) đi chơi. Cấu trúc: 瞒着 + người bị giấu + làm gì; hoặc 瞒 + người + việc bị giấu. Từ ghép: 隐瞒 (giấu giếm) sự thật, văn viết hơn. Đừng nhầm với 满 (đầy) cùng phần bên phải.

Ví dụ câu

他瞒着妈妈去了网吧。

Tā mánzhe māma qùle wǎngbā.

Anh ấy giấu mẹ đi internet.

He hid from his mother and went to an internet cafe.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「瞒」