Chữ giản thể 瞒 viết sang phồn thể là 瞞.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Động từ: giấu, không cho người khác biết — 瞒着妈妈 (giấu mẹ) đi chơi. Cấu trúc: 瞒着 + người bị giấu + làm gì; hoặc 瞒 + người + việc bị giấu. Từ ghép: 隐瞒 (giấu giếm) sự thật, văn viết hơn. Đừng nhầm với 满 (đầy) cùng phần bên phải.
他瞒着妈妈去了网吧。
Tā mánzhe māma qùle wǎngbā.
Anh ấy giấu mẹ đi internet.
He hid from his mother and went to an internet cafe.