Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 密码

密码

mì mǎ
Âm Hán-Việt: mật mã
HSK 3.0 cấp 4
mật khẩu
cipher

Ví dụ câu

请记住你的密码。

Qǐng jìzhù nǐ de mìmǎ.

Hãy nhớ mật khẩu của bạn.

Please remember your password.

Cách dùng từ này

“密码” (mật khẩu, mã số bí mật) là danh từ. Hay đi với các động từ “输入” (nhập), “记住” (nhớ), “忘 了” (quên): “我 忘 了 密码”. Đừng lẫn với “号码” (số, như số điện thoại, số phòng), vốn không có tính bí mật.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

密码 viết sang phồn thể là 密碼 mì mǎ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →