Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
麻 có ba nhóm nghĩa. 'Tê': 腿麻了 (chân tê rồi), 麻木 (tê dại, vô cảm), 麻醉 (gây mê), 麻辣 (cay tê). 'Cây gai, vừng': 芝麻 (hạt vừng). 'Phiền': 麻烦 (phiền phức; làm phiền) — rất hay dùng khi nhờ: 麻烦你 (phiền bạn). Còn có 麻将 (mạt chược).
「麻」 là bộ thủ số 200 trong 214 bộ Khang Hy, 11 nét, nghĩa gốc: gai, tê.
Chữ mang bộ này: 麻 má (tê) · 麻烦 máfan (phiền phức) · 磨 mó (mài)
我的腿麻了。
Wǒ de tuǐ má le.
Chân tôi bị tê rồi.
My leg is numb.