他的手冻得麻木了。
Tā de shǒu dòng de mámù le.
Tay anh ấy lạnh đến tê liệt.
His hands are numb from cold.
“麻木” là tính từ với hai nghĩa: tê, mất cảm giác ở tay chân: “手 冻得 麻木 了”; nghĩa bóng: chai sạn, vô cảm, thờ ơ trước sự việc (mámù bùrén). Hay đi với “变得”, “感到”. Khác “麻痹” thiên về bệnh lý (liệt) hoặc chủ quan mất cảnh giác.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.