Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 芝麻

芝麻

zhī ma
Âm Hán-Việt: chi ma
HSK 3.0 cấp 8
hạt vừng/mè
sesame (seed)

Ví dụ câu

我喜欢吃芝麻汤圆。

Wǒ xǐhuān chī zhīma tāngyuán.

Tôi thích ăn bánh trôi nhân vừng.

I like eating sesame dumplings.

Cách dùng từ này

"芝麻" (vừng, mè) là danh từ, hay đứng trước danh từ khác chỉ nguyên liệu: "芝麻 汤圆" (bánh trôi nhân vừng), zhīma yóu (dầu vừng), zhīma jiàng (tương vừng). Vì hạt vừng rất nhỏ nên khẩu ngữ có cách nói zhīma dà de shì (chuyện cỏn con, bé như hạt vừng).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →