他正在琢磨问题。
Tā zhèngzài zuómo wèntí.
Anh ấy đang suy nghĩ vấn đề.
He is pondering the problem.
"琢磨" là động từ, có hai cách đọc. Đọc zuómo (khẩu ngữ, rất hay dùng): ngẫm nghĩ, suy tính, "琢磨 问题", "我 琢磨 了 半天", "你 琢磨 琢磨" (bạn nghĩ thử xem). Đọc zhuómó (văn viết): mài giũa ngọc đá, nghĩa bóng là trau chuốt câu chữ. Câu "他 正在 琢磨 问题" thuộc nghĩa thứ nhất nên đọc zuómo.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.