Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 琢磨

琢磨

zuó mo
Âm Hán-Việt: trác ma
HSK 3.0 cấp 7
suy nghĩ, nghiền ngẫm
to ponder, to think over

Ví dụ câu

他正在琢磨问题。

Tā zhèngzài zuómo wèntí.

Anh ấy đang suy nghĩ vấn đề.

He is pondering the problem.

Cách dùng từ này

"琢磨" là động từ, có hai cách đọc. Đọc zuómo (khẩu ngữ, rất hay dùng): ngẫm nghĩ, suy tính, "琢磨 问题", "我 琢磨 了 半天", "你 琢磨 琢磨" (bạn nghĩ thử xem). Đọc zhuómó (văn viết): mài giũa ngọc đá, nghĩa bóng là trau chuốt câu chữ. Câu "他 正在 琢磨 问题" thuộc nghĩa thứ nhất nên đọc zuómo.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →