Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 上演

上演

shàng yǎn
Âm Hán-Việt: thượng diễn
HSK 3.0 cấp 7
biểu diễn, trình diễn
produce, bring on, put on stage, play, stage, mount, perform, bring out, performance

Ví dụ câu

这部电影正在上演。

Zhè bù diànyǐng zhèngzài shàngyǎn.

Bộ phim này đang được trình chiếu.

This movie is currently showing.

Cách dùng từ này

“上演” (trình diễn, công diễn) là động từ, chủ ngữ thường là vở kịch, chương trình biểu diễn trên sân khấu. Nghĩa bóng: một chuyện gì đó “diễn ra” lặp lại. Nói về phim chiếu rạp, ngày nay hay dùng “上映” hơn. Gần nghĩa “演出” (biểu diễn, buổi biểu diễn), từ này còn làm danh từ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →