Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 酷

酷

kù
Âm Hán-Việt: khốc
HSK 3.0 cấp 6
tàn nhẫn, ngầu (tiếng lóng)
ruthless, strong (e.g. of wine), (loanword) cool, hip

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Tính từ có hai nghĩa. Nghĩa gốc là tàn nhẫn, khắc nghiệt: "残酷" (tàn khốc), "冷酷" (lạnh lùng, tàn nhẫn). Nghĩa khẩu ngữ hiện đại là "ngầu", đọc gần như từ tiếng Anh "cool": khen ai đó trông rất ngầu. Trong văn viết còn làm phó từ "rất, cực", như "酷似" (giống hệt).

Ví dụ câu

他穿得很酷。

Tā chuān de hěn kù.

Anh ấy ăn mặc rất ngầu.

He dresses very cool.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「酷」