Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 告

告

gào
Âm Hán-Việt: cáo
HSK 3.0 cấp 7
báo, nói; kiện (ra tòa)
to tell; to sue

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Trên là dạng biến của 牛 (con bò), dưới là 口 (miệng). Hình dung con bò ngẩng đầu kêu to, báo cho mọi người biết: nói cho biết, báo.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Động từ: nói cho biết, báo. Đứng một mình hiếm gặp trong khẩu ngữ, chủ yếu nằm trong từ ghép: 告诉 (nói cho biết) dùng hằng ngày; 报告 (báo cáo); 广告 (quảng cáo); 警告 (cảnh báo); 告别 (từ biệt) là chào để chia tay. Ở tòa án, 告 là kiện: 原告 (nguyên đơn) là bên đi kiện, 被告 (bị cáo) là bên bị kiện.

Ví dụ câu

他要去法院告那家公司。

Tā yào qù fǎyuàn gào nà jiā gōngsī.

Anh ấy định ra tòa kiện công ty đó.

He is going to sue that company in court.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「告」