Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 宣告

宣告

xuān gào
Âm Hán-Việt: tuyên cáo
HSK 3.0 cấp 7
tuyên bố/công bố
to declare

Ví dụ câu

医生宣告他康复了。

Yīshēng xuāngào tā kāngfù le.

Bác sĩ tuyên bố anh ấy đã hồi phục.

The doctor declared that he has recovered.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →