Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 通告

通告

tōng gào
Âm Hán-Việt: thông cáo
HSK 3.0 cấp 7
thông báo
to announce

Ví dụ câu

学校发了一个通告。

Xuéxiào fā le yí ge tōnggào.

Trường học đã đưa ra một thông báo.

The school issued a notice.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →