他控告邻居偷了他的车。
Tā kònggào línjū tōu le tā de chē.
Anh ấy tố cáo hàng xóm đã trộm xe của anh ấy.
He accused his neighbor of stealing his car.
"控告" là động từ: tố cáo, kiện (ai) lên tòa hoặc cơ quan chức năng. Chủ ngữ là người đi kiện, tân ngữ là người bị kiện ("控告邻居"), sau đó nêu việc bị tố. Mạnh và chính thức hơn "告" trong khẩu ngữ (gào tā — kiện anh ta).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.