他用遥控器操控玩具车。
Tā yòng yáokòngqì cāokòng wánjùchē.
Anh ấy dùng điều khiển từ xa để điều khiển xe đồ chơi.
He controls the toy car with a remote control.
“操控” (điều khiển, chi phối) là động từ, tân ngữ là máy móc hoặc tình hình: “用 遥控器 操控 玩具车”. Nghĩa bóng là chi phối người, thị trường; gần “操纵” (thao túng), nhưng “操纵” mang sắc thái tiêu cực rõ hơn. “控制” (kiểm soát) thì nhấn vào giữ trong phạm vi.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.