妈妈总是为儿女操心。
Māma zǒngshì wèi érnǚ cāoxīn.
Mẹ luôn lo lắng cho con cái.
Mom always worries about her children.
“操心” (lo lắng, bận tâm) là động từ ly hợp. Thường dùng “为 + người/việc + 操心”: “妈妈 总是 为 儿女 操心”. Có thể chen giữa: “操 了 不少 心”. Câu khuyên quen thuộc là “别 操心 了” (đừng lo nữa). Trái nghĩa gần với “放心” (yên tâm). Khác “担心”: “担心” là sợ có chuyện xấu xảy ra; “操心” là bỏ công sức, tâm trí lo liệu.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.