Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 布告

布告

bù gào
Âm Hán-Việt: bố cáo
HSK 3.0 cấp 6
thông báo/yết thị
posting on a bulletin board

Ví dụ câu

学校贴了一张布告。

Xuéxiào tiē le yì zhāng bùgào.

Trường học dán một thông báo.

The school posted a notice.

Cách dùng từ này

“布告” (bố cáo, thông báo dán công khai) là danh từ chỉ văn bản dán trên tường, bảng tin để mọi người cùng đọc. Lượng từ “张”: “学校 贴 了 一 张 布告”. Khác “通知” (thông báo nói chung, có thể bằng miệng, tin nhắn, văn bản).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →