老师警告他不要迟到。
Lǎoshī jǐnggào tā búyào chídào.
Cô giáo cảnh báo anh ấy đừng đi muộn.
The teacher warned him not to be late.
“警告” là động từ, nghĩa là “cảnh báo”. Thường đứng sau chủ ngữ và trước đối tượng (ví dụ: 他, 学生). Thường đi kèm với từ chỉ hành động không mong muốn (ví dụ: 迟到, 违规). Người học thường nhầm “警告” với “提醒”, trong khi “提醒” nhẹ nhàng hơn, không mang tính ép buộc.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.