Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 攻

攻

gōng
Âm Hán-Việt: công
HSK 3.0 cấp 7
tấn công
to attack

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Động từ: tấn công, đánh vào — 攻下 (đánh chiếm) tòa thành. Đơn lẻ ít dùng; từ ghép: 进攻 (tấn công) và 攻击 (tấn công) — 攻击 còn dùng cho chỉ trích, tấn công mạng; 攻克 (vượt qua) khó khăn, vấn đề kỹ thuật. Nghĩa mở rộng là dốc sức học: 攻读 (học chuyên sâu) thạc sĩ, tiến sĩ. Trái nghĩa với 守 (giữ, phòng thủ).

Ví dụ câu

他们攻下了那座城。

Tāmen gōng xià le nà zuò chéng.

Họ đã tấn công chiếm được tòa thành đó.

They captured that city.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「攻」