Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 攻关

攻关

gōng guān
Âm Hán-Việt: công quan
HSK 3.0 cấp 9
vượt qua thách thức/công hãm
to storm a strategic pass

Ví dụ câu

科学家们正在攻关这个难题。

Kēxuéjiāmen zhèngzài gōngguān zhège nántí.

Các nhà khoa học đang vượt qua thách thức này.

Scientists are tackling this difficult problem.

Cách dùng từ này

“攻关” (dồn sức giải quyết khâu then chốt) là động từ, hay gặp trong “技术 攻关”, “联合 攻关”. Nghĩa gốc là đánh chiếm cửa ải. Gần “攻克” (vượt qua, chiếm được): “攻克” nhấn vào kết quả đã vượt qua, còn “攻关” nhấn vào quá trình đang dồn sức.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

攻关 viết sang phồn thể là 攻關 gōng guān.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →