Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
工 (việc làm) + 力 (sức): bỏ sức ra làm việc thì có công, có thành quả. 工 cũng gợi âm gōng của cả chữ.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Danh từ: công, công sức và thành quả. 成功 (thành công) là từ thông dụng nhất. 功劳 (công lao) là phần đóng góp đáng ghi nhận; 立了大功 là lập công lớn. 功夫 (công phu) vừa là võ thuật vừa là thời gian, công sức bỏ ra; 下功夫 (bỏ công sức vào). 功能 (chức năng) là tác dụng của máy móc, bộ phận. 用功 (chăm học) tả người chịu khó học; 功课 (bài vở) là bài tập ở trường.
他立了大功。
Tā lì le dà gōng.
Anh ấy lập công lớn.
He made a great contribution.