Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 功

功

gōng
Âm Hán-Việt: công
HSK 3.0 cấp 7
công lao; công tích; công phu
meritorious deed or service

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

工 (việc làm) + 力 (sức): bỏ sức ra làm việc thì có công, có thành quả. 工 cũng gợi âm gōng của cả chữ.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Danh từ: công, công sức và thành quả. 成功 (thành công) là từ thông dụng nhất. 功劳 (công lao) là phần đóng góp đáng ghi nhận; 立了大功 là lập công lớn. 功夫 (công phu) vừa là võ thuật vừa là thời gian, công sức bỏ ra; 下功夫 (bỏ công sức vào). 功能 (chức năng) là tác dụng của máy móc, bộ phận. 用功 (chăm học) tả người chịu khó học; 功课 (bài vở) là bài tập ở trường.

Ví dụ câu

他立了大功。

Tā lì le dà gōng.

Anh ấy lập công lớn.

He made a great contribution.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「功」