Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 基本功

基本功

jī běn gōng
Âm Hán-Việt: cơ bản công
HSK 3.0 cấp 9
kỹ năng cơ bản
basic skills

Ví dụ câu

学书法要先练基本功。

Xué shūfǎ yào xiān liàn jīběngōng.

Học thư pháp trước hết phải luyện kỹ năng cơ bản.

Learning calligraphy requires practicing basic skills first.

Cách dùng từ này

“基本功” là danh từ, chỉ kỹ năng nền tảng của một nghề, một môn phải luyện cho vững. Động từ hay đi kèm là “练”: “先 练 基本功”; khen thì nói jīběngōng hěn zhāshi (nền tảng rất vững). So với “基础” (nền tảng nói chung), “基本功” là kỹ năng cụ thể phải luyện.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →