Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 本分

本分

běn fèn
Âm Hán-Việt: bản phận
HSK 3.0 cấp 9
bổn phận/phần việc
one's part

Ví dụ câu

做好自己的本分。

Zuò hǎo zìjǐ de běnfèn.

Làm tròn bổn phận của mình.

Do your own duty well.

Cách dùng từ này

“本分” (bổn phận; an phận, chân chất) có hai cách dùng. Danh từ: phần việc mình phải làm, như “做好 自己的 本分”. Tính từ: biết giữ phận, thật thà: “他 为人 很 本分”. Gần “义务” (nghĩa vụ), nhưng “本分” đời thường hơn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →