这个问题分化了大家的意见。
Zhège wèntí fēnhuà le dàjiā de yìjiàn.
Vấn đề này đã phân hóa ý kiến của mọi người.
This issue divided everyone's opinions.
"分化" là động từ, nghĩa là phân hóa — một khối thống nhất dần tách thành những phần khác nhau: ý kiến, xã hội, giàu nghèo. Có thể không mang tân ngữ ("两极" + "分化" — phân hóa hai cực) hoặc mang tân ngữ với nghĩa chia rẽ. Khác "分开" (tách ra về vị trí): "分化" là quá trình khác biệt dần.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.