Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 购 viết sang phồn thể là 購.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Bên trái 贝 (vỏ sò — tiền thời xưa), bên phải 勾 (cái móc, gợi âm): móc tiền ra để trả — mua sắm.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
购 nghĩa 'mua', thuộc văn viết và thương mại; khẩu ngữ dùng 买. Đứng đầu: 购物 (mua sắm), 购买 (mua). Đứng cuối: 网购 (mua hàng qua mạng), 采购 (thu mua), 收购 (thu mua, mua lại), 订购 (đặt hàng). 购买 là mua một thứ cụ thể, còn 购物 là đi mua sắm nói chung.
我昨天购了一本书。
Wǒ zuótiān gòu le yì běn shū.
Hôm qua tôi đã mua một cuốn sách.
I bought a book yesterday.