Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 购

购

gòu
Âm Hán-Việt: cấu
HSK 3.0 cấp 7
sắm mua
to buy

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Phồn thể

Chữ giản thể 购 viết sang phồn thể là 購.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Mẹo nhớ mặt chữ

Bên trái 贝 (vỏ sò — tiền thời xưa), bên phải 勾 (cái móc, gợi âm): móc tiền ra để trả — mua sắm.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

购 nghĩa 'mua', thuộc văn viết và thương mại; khẩu ngữ dùng 买. Đứng đầu: 购物 (mua sắm), 购买 (mua). Đứng cuối: 网购 (mua hàng qua mạng), 采购 (thu mua), 收购 (thu mua, mua lại), 订购 (đặt hàng). 购买 là mua một thứ cụ thể, còn 购物 là đi mua sắm nói chung.

Ví dụ câu

我昨天购了一本书。

Wǒ zuótiān gòu le yì běn shū.

Hôm qua tôi đã mua một cuốn sách.

I bought a book yesterday.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「购」