他学习很用功。
Tā xuéxí hěn yònggōng.
Anh ấy học rất chăm chỉ.
He studies very hard.
"用功" (chăm học) là tính từ, chủ yếu nói về việc học, hay đi sau "学习": "他 学习 很 用功" (anh ấy học rất chăm). Cũng dùng như động từ: "用功 读书". Khác "努力" (cố gắng) dùng được cho mọi việc; "用功" gần như chỉ dùng cho học hành.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.