Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 用功

用功

yòng gōng
Âm Hán-Việt: dụng công
HSK 3.0 cấp 6
chăm học/cần cù
diligent

Ví dụ câu

他学习很用功。

Tā xuéxí hěn yònggōng.

Anh ấy học rất chăm chỉ.

He studies very hard.

Cách dùng từ này

"用功" (chăm học) là tính từ, chủ yếu nói về việc học, hay đi sau "学习": "他 学习 很 用功" (anh ấy học rất chăm). Cũng dùng như động từ: "用功 读书". Khác "努力" (cố gắng) dùng được cho mọi việc; "用功" gần như chỉ dùng cho học hành.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →