他会功夫。
Tā huì gōngfu.
Anh ấy biết võ công.
He knows kung fu.
"功夫" là danh từ, có hai nghĩa chính. Thứ nhất là võ thuật Trung Hoa: "中国 功夫", "练 功夫". Thứ hai là thời gian, công sức bỏ ra: "花 功夫" (bỏ công), "没 功夫" (không có thời gian). Nó còn chỉ tay nghề luyện được lâu năm. Chữ "夫" đọc nhẹ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.