Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 空

空

kōng
Âm Hán-Việt: không
HSK 3.0 cấp 4
rỗng, trống, bầu trời
empty

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Hố (穴) trống, công (工) làm việc → hình dung một hố rỗng không có gì bên trong.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

“空” đọc kōng là tính từ “rỗng, trống”: “是空的” (trống rỗng); cũng là danh từ “bầu trời, khoảng không”: “天空” (bầu trời), “空气” (không khí), “空间” (không gian), “空调” (điều hòa). Đọc kòng nghĩa là “thời gian rảnh, chỗ trống”: “有空儿” (có thời gian rảnh), “填空” (điền vào chỗ trống).

Ví dụ câu

箱子里是空的。

Xiāngzi lǐ shì kōng de.

Trong hộp là rỗng.

The box is empty.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「空」