Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 空想

空想

kōng xiǎng
Âm Hán-Việt: không tưởng
HSK 3.0 cấp 7
ảo tưởng
daydream

Ví dụ câu

不要空想,要行动。

Búyào kōngxiǎng, yào xíngdòng.

Đừng ảo tưởng, hãy hành động.

Don't daydream, take action.

Cách dùng từ này

"空想" (mơ tưởng hão, không tưởng) vừa là động từ vừa là danh từ: "不要 空想, 要 行动", "那 只是 空想". Nhấn mạnh ý nghĩ xa rời thực tế, không bắt tay làm. Khác "幻想" (mộng tưởng, có thể tích cực) và "理想" (lý tưởng, mục tiêu tốt đẹp).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →