Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 空虚

空虚

kōng xū
Âm Hán-Việt: không hư
HSK 3.0 cấp 7
trống rỗng
hollow

Ví dụ câu

他感到内心很空虚。

Tā gǎndào nèixīn hěn kōngxū.

Anh ấy cảm thấy nội tâm rất trống rỗng.

He feels empty inside.

Cách dùng từ này

"空虚" (trống rỗng) là tính từ, thường dùng để mô tả cảm giác nội tâm, như "cảm thấy trống rỗng". Thường đi kèm với động từ "cảm thấy" (感到) hoặc "trở nên" (变得).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

空虚 viết sang phồn thể là 空虛 kōng xū.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →