他们攻克了难题。
Tāmen gōngkè le nántí.
Họ đã vượt qua bài toán khó.
They overcame the difficult problem.
“攻克” là động từ, nghĩa đen là đánh chiếm được (thành, cứ điểm). Nghĩa hay gặp hơn là vượt qua, giải quyết được một vấn đề khó: “攻克 难题” (giải được bài toán khó), vượt cửa ải kỹ thuật, tìm ra cách chữa bệnh hiểm nghèo. Khác “克服”: “克服 困难” là vượt qua khó khăn nói chung; “攻克” nhấn vào việc dồn sức giải dứt điểm một vấn đề cụ thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.