Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 扑克

扑克

pū kè
Âm Hán-Việt: bốc khắc
HSK 3.0 cấp 8
bài tây, bài lá
playing cards; poker (loanword)

Ví dụ câu

我们晚上玩扑克吧。

Wǒmen wǎnshang wán pūkè ba.

Tối nay chúng ta chơi bài nhé.

Let's play cards tonight.

Cách dùng từ này

"扑克" là danh từ: bài tây (cỗ bài 52 lá) — không chỉ riêng trò poker. Động từ đi kèm là "玩" hoặc "打": "玩扑克", "dǎ pūkè" (đánh bài). Lượng từ "副" (một bộ bài), "张" (một lá bài).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

扑克 viết sang phồn thể là 撲克 pū kè.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →