请转告他,明天开会。
Qǐng zhuǎngào tā, míngtiān kāihuì.
Làm ơn nhắn lại với anh ấy, mai họp.
Please tell him that there will be a meeting tomorrow.
động từ, nghĩa là 'nhắn lại, chuyển lời'; thường đứng trước đối tượng nhận lời (như '他', '大家') và đi kèm với nội dung thông tin; người học thường nhầm với '告诉' (nói cho biết) nhưng '转告' nhấn mạnh việc truyền đạt lại.
转告 viết sang phồn thể là 轉告 zhuǎn gào.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.