Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 转向

转向

zhuǎn xiàng
Âm Hán-Việt: chuyển hướng
HSK 3.0 cấp 5
chuyển hướng, đổi chiều
to change direction, fig. to change one's stance, to get lost, to lose one's way

Ví dụ câu

车向左转向。

Chē xiàng zuǒ zhuǎnxiàng.

Xe chuyển hướng sang trái.

The car turned left.

Cách dùng từ này

"转向" là động từ, nghĩa là chuyển hướng, đổi chiều — cả nghĩa đen (xe, gió đổi hướng) lẫn nghĩa bóng (chuyển sang lĩnh vực, mục tiêu, lập trường khác). Sau "转向" là hướng hoặc đối tượng mới. Phân biệt với "方向" (phương hướng) là danh từ chỉ hướng; "转向" là hành động đổi hướng.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

转向 viết sang phồn thể là 轉向 zhuǎn xiàng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →